Trong bối cảnh chuyển đổi số, yêu cầu nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết đối với mọi lĩnh vực, đặc biệt là giáo dục. Từ một hệ thống vận hành theo mô hình truyền thống, giáo dục đang trải qua quá trình tái cấu trúc dưới tác động của công nghệ mới và môi trường số hóa. Một tiếp cận tích hợp đang nhận được nhiều quan tâm là xây dựng hệ sinh thái giáo dục số – không gian tương tác giữa con người, công nghệ, chính sách và thích ứng trong giáo dục hiện đại.
Trước sự phát triển mạnh mẽ của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), việc bảo đảm tính xác thực trong đánh giá học tập đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với giáo dục đại học toàn cầu. Bài viết này phân tích sự khác biệt căn bản giữa các hình thức thay đổi mang tính ngôn luận và các điều chỉnh mang tính cấu trúc trong thiết kế đánh giá, qua đó đề xuất hướng tiếp cận mới nhằm bảo vệ uy tín học thuật và đảm bảo chuẩn đầu ra trong bối cảnh GenAI ngày càng phát triển mạnh mẽ.
Việc thiết kế chuỗi nhiệm vụ học tập có định hướng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả dạy học các khái niệm hình học ở bậc trung học. Thông qua quá trình trải nghiệm, trao đổi và phản tư, học sinh không chỉ được hỗ trợ trong việc tiếp cận nội dung toán học, mà còn phát triển tư duy một cách sâu sắc và bền vững hơn.
Việc tích hợp Generative AI vào các hoạt động học tiếng Anh đang tạo nên chuyển biến đáng kể trong cách thức tổ chức học tập ngoài lớp học, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục ngày càng đề cao tính cá nhân hóa và tự chủ. Với khả năng tạo nội dung linh hoạt, phản hồi tức thời, Generative AI không chỉ mở rộng cơ hội luyện nói cho người học mà còn góp phần định hình lại hệ sinh thái học tập toàn diện, nơi người học trở thành chủ thể tích cực trong quá trình phát triển năng lực ngôn ngữ.
Niềm tin giảng dạy không chỉ góp phần định hình cách thức tổ chức lớp học, mà còn đóng vai trò nền tảng trong quá trình phát triển nghề nghiệp của giáo viên. Với các phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm như học tập dựa trên dự án, việc xây dựng niềm tin sư phạm đòi hỏi sự kiên định, linh hoạt và thích ứng cao trước những thay đổi của thực tiễn lớp học.
Toán học vẫn là một lĩnh vực tạo áp lực đối với nhiều sinh viên sư phạm tiểu học, ngay cả khi họ đã tiến gần đến vai trò người dạy. Điều này thường bắt nguồn từ trải nghiệm học tập không tích cực, phương pháp tiếp cận chưa phù hợp và quan niệm lâu nay toán là môn học khó. Tuy nhiên, khía cạnh này vẫn chưa được quan tâm đầy đủ trong công tác đào tạo giáo viên, tạo nên khoảng trống trong chuẩn bị năng lực dạy Toán tiểu học.
Để nâng cao hiệu quả giời học, không chỉ đòi hỏi giáo viên cần làm chủ kiến thức và phương pháp mà còn đòi hỏi khả năng linh hoạt vận dụng ngay trong giờ học. Việc khám phá mối quan hệ giữa năng lực lý thuyết (PCK on-action) và thực hành (PCK in-action) sẽ mở đường cho các chương trình bồi dưỡng chuyên môn liên tục và cải thiện điều kiện dạy học, từ đó thu hẹp khoảng cách giữa hiểu biết và hành động.
Khi trí tuệ nhân tạo hiện diện ở mọi khía cạnh của giáo dục, việc dạy và học ngôn ngữ thứ hai đang trải qua những chuyển đổi căn bản. Không chỉ là công cụ hỗ trợ, các ứng dụng AI còn thách thức lại vai trò truyền thống của giáo viên, định nghĩa lại khái niệm phản hồi, lập kế hoạch và mô hình văn bản mẫu. Bài viết dưới đây phân tích sâu các xu hướng, cơ hội và giới hạn của việc tích hợp AI vào giáo dục ngôn ngữ, đồng thời chỉ ra những vấn đề sư phạm cần được nhận diện.
Dù kỹ năng giải quyết vấn đề đóng vai trò then chốt trong việc học Toán, nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn, nhất là khi tiếp cận những nội dung phức tạp. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự ổn định cảm xúc trong quá trình làm bài có ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả học tập, từ đó gợi mở những cách tiếp cận mới để nâng cao chất lượng dạy và học môn Toán.
Trước áp lực ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu, việc giáo dục ý thức bảo vệ môi trường ngay từ ghế nhà trường trở nên cấp thiết, với giáo viên là lực lượng dẫn dắt quan trọng. Quan sát từ hai quốc gia Kazakhstan và Uzbekistan cho thấy những khác biệt đáng chú ý trong thái độ, hành vi và hiểu biết môi trường của sinh viên sư phạm.
Trong bối cảnh giáo dục không ngừng đổi mới, công nghệ thực tế tăng cường (AR) ngày càng khẳng định vai trò trong nâng cao chất lượng dạy và học. Việc ứng dụng AR giúp phát triển tư duy sáng tạo cho học sinh trung học cơ sở, đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới trong thiết kế chương trình và đào tạo giáo viên thời đại số.
Trong kỷ nguyên số, khi tri thức trở thành tài sản chung của nhân loại, nguồn học liệu mở (OER) đã nổi lên như một công cụ chiến lược để thúc đẩy công bằng, chất lượng và đổi mới trong giáo dục. Các bằng chứng quốc tế chỉ ra rằng OER không chỉ hỗ trợ giáo viên nâng cao năng lực nghề nghiệp mà còn khơi dậy động lực học tập và thúc đẩy học sinh hướng đến học tập sâu. Trong bối cảnh thực hiện chuyển đổi số giáo dục, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để biến OER thành động lực phát triển quốc gia.
Trong bối cảnh giáo dục toàn cầu hóa và số hóa nhanh chóng, giảng dạy ngôn ngữ thứ đang được tái cấu trúc với những định hướng chiến lược sâu rộng. Nhiều quốc gia đã triển khai các sáng kiến nghiên cứu nhằm nâng cao tính ứng dụng và hiệu quả thực tiễn trong dạy và học ngôn ngữ thứ hai. Bài viết dưới đây tổng hợp những phát hiện học thuật tiêu biểu về bảng từ vựng chuyên biệt, khả năng chuyển giao tri thức ngôn ngữ và cấu trúc hệ sinh thái nghiên cứu giáo dục.
Trong bối cảnh giáo dục toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ, trí tuệ nhân tạo (AI) nổi lên như một công cụ chiến lược có khả năng định hình lại quá trình dạy – học. Những bằng chứng định lượng và định tính gần đây cho thấy AI không chỉ nâng cao thành tích học tập mà còn mở rộng không gian sáng tạo, khuyến khích tư duy phản biện và phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ mầm non.
Giáo dục STEM trong trường trung học đang mở ra một “cánh cửa kép”: vừa trang bị tri thức liên ngành, vừa nuôi dưỡng năng lực hành động để giải quyết những thách thức phát triển bền vững. Từ lớp học đến cộng đồng, STEM giúp học sinh biến tri thức thành giải pháp thực tiễn, biến bài học thành trải nghiệm kiến tạo, và biến người học thành tác nhân thay đổi xã hội – hướng tới một nền giáo dục bao trùm, sáng tạo và bền vững cho Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Trong làn sóng phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), giáo dục ngôn ngữ đang chứng kiến một sự chuyển dịch sâu sắc – không phải theo kiểu “cách mạng hóa” tức thời, mà là một quá trình tiến hóa từng bước, vừa mở ra cơ hội đổi mới, vừa đặt ra thách thức về năng lực số, đạo đức và công bằng.
Đại dịch COVID-19 đã làm bùng nổ xu hướng quốc tế hoá ảo (Virtual Internationalization – VI) trong giáo dục đại học, đưa nó từ một giải pháp tạm thời trở thành một chiến lược dài hạn. Bằng cách mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, tăng cường tính bao trùm và góp phần củng cố sức mạnh mềm quốc gia, VI đang định hình lại bức tranh giáo dục toàn cầu. Tuy nhiên, sự thành công của VI không thể tách rời khỏi quản trị số – một hệ sinh thái phức hợp nơi công nghệ, con người và chính sách cùng vận hành.
Việc tích hợp công nghệ giáo dục, cố vấn và gắn kết cộng đồng đã trở thành một trong những cách tiếp cận nhiều triển vọng để hiện thực hóa Mục tiêu Phát triển Bền vững số 4 (SDG 4). Thay vì chỉ chú trọng vào hạ tầng kỹ thuật, các sáng kiến quốc tế nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người – từ giáo viên, cố vấn cho đến học sinh – trong kiến tạo một nền giáo dục công bằng, bao trùm và bền vững.
Động lực học tập và sự gắn kết của học sinh tiểu học trong học tiếng Anh không đơn thuần bắt nguồn từ hứng thú cá nhân, mà được hình thành và nuôi dưỡng trong một hệ sinh thái xã hội – nơi thầy cô, bạn bè và phụ huynh đóng vai trò trung tâm. Kết quả khảo sát quốc tế mới đây cho thấy, động lực là "cầu nối" quan trọng, giúp giải thích vì sao những tác động từ gia đình, nhà trường và cộng đồng lại có thể chuyển hóa thành sự tham gia tích cực của trẻ trong các nhiệm vụ học tập.
Khả năng sử dụng ngoại ngữ đúng chuẩn mực xã hội – văn hóa không chỉ phụ thuộc vào vốn từ vựng hay ngữ pháp, mà còn đòi hỏi năng lực dụng học tinh tế. Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc tích hợp các nền tảng số vào giảng dạy ngoại ngữ đã mở ra những cách tiếp cận mới, nơi học tập không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn trong không gian trực tuyến, nhập vai và đa phương tiện.