Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc CMCN 4.0 đã đưa xã hội bước vào kỷ nguyên số, giai đoạn mà công nghệ số trở thành nền tảng cho hot động kinh tế, văn hóa, chính trị và đời sống. Trong dòng chảy đó, khuyến học, khuyến tài cũng phải được tái cấu trúc trên nền tảng số để đáp ứng yêu cầu xây dựng xã hội học tập, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Như vậy, khuyến học số, chuyển đổi số quốc gia không chỉ là xu hướng, mà trở thành hướng phát triển tất yếu của Việt Nam.
Trí tuệ nhân tạo đang nhanh chóng thay đổi cách dạy – học và đặc biệt là cách đánh giá năng lực trong đào tạo giáo viên. Trong bối cảnh công cụ sinh tạo ngày càng phổ biến, các mô hình đánh giá phải vừa khai thác được sức mạnh phân tích của công nghệ vừa bảo đảm giá trị nhân văn của nghề dạy học. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy khi trí tuệ nhân tạo được tích hợp vào đánh giá vì sự tiến bộ, quá trình học tập của sinh viên sư phạm trở nên sâu sắc, giàu dữ liệu và chủ động hơn.
Trong bối cảnh giáo dục hiện nay, vai trò của giảng viên không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tri thức mà còn gắn với việc hình thành bản sắc nghề nghiệp vững chắc. Bản sắc ấy được bồi đắp từ những trải nghiệm học tập, sự tương tác trong môi trường học đường và kỳ vọng của xã hội đối với người thầy. Đặc biệt, những trải nghiệm thời sinh viên, trong đó có mức độ được khích lệ và hỗ trợ, có thể ảnh hưởng rõ đến cách giảng viên giảng dạy và đồng hành với người học.
Trong bối cảnh giáo dục đại học chịu tác động của toàn cầu hóa và chuyển đổi số, kiểm định chất lượng trở thành công cụ then chốt để nâng cao uy tín và cải thiện hoạt động. Các xu hướng hiện nay tập trung vào chất lượng dạy học, ứng dụng công nghệ, phát triển bền vững và tăng cường quản trị, cho thấy kiểm định giữ vai trò thúc đẩy cải tiến liên tục và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục.
Nghiên cứu về giáo viên mầm non tại Indonesia cho thấy kìm nén cảm xúc, đặc biệt khi tương tác với phụ huynh, đang trở thành gánh nặng lớn đối với sức khỏe tinh thần của họ. Hơn một nửa số giáo viên phải chịu mức áp lực cao khi kiềm chế cảm xúc trong công việc. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ điều tiết cảm xúc phù hợp với bối cảnh văn hóa để giảm tải áp lực và nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Ngày 3/11/2025, Hội đồng Giáo sư Nhà nước đã hoàn tất việc xét công nhận chức danh Giáo sư và Phó Giáo sư năm 2025, với 900 ứng viên đạt đủ số phiếu tín nhiệm, chiếm 83,88% tổng số hồ sơ. Kỳ xét năm nay ghi nhận sự nổi bật của các ngành Khoa học giáo dục, Tâm lý học và Liên ngành Triết học – Chính trị học – Xã hội học, thể hiện xu hướng phát triển mạnh mẽ của khối khoa học xã hội và nhân văn trong hệ thống giáo dục Việt Nam.
Trí tuệ nhân tạo đang tái định nghĩa cách con người học tập, quản lý và sáng tạo tri thức, đồng thời làm nổi bật những giới hạn của hệ thống giáo dục truyền thống trước yêu cầu minh bạch dữ liệu, trách nhiệm giải trình và phát triển bền vững. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc xây dựng khung năng lực tổ chức dành cho trí tuệ nhân tạo trở thành bước đi quyết định, nhằm bảo đảm rằng đổi mới công nghệ luôn đi cùng giá trị nhân văn, chất lượng giáo dục và sự phát triển lâu dài của hệ thống.
Sự lan tỏa của trí tuệ nhân tạo đang thúc đẩy giáo dục đại học bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu rộng, nơi công nghệ không chỉ hỗ trợ giảng dạy mà còn định hình lại cách sinh viên học tập và cảm nhận vai trò của giảng viên. Trong môi trường học tập số hóa, tác động của những nền tảng AI ngày càng rõ nét, đòi hỏi cách tiếp cận nhân văn, thận trọng và đặt trải nghiệm người học làm trung tâm.
Sự trỗi dậy mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo đang mở ra một giai đoạn phát triển mới cho giáo dục đại học trên phạm vi toàn cầu. Khi hệ thống tạo sinh ngày càng được sử dụng rộng rãi, ranh giới giữa hỗ trợ học tập và thay thế tư duy trở nên mong manh. Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia và hiện đại hóa giáo dục, việc hiểu rõ tác động của trí tuệ nhân tạo, đồng thời xây dựng khung chính sách phù hợp để bảo đảm chất lượng, công bằng và liêm chính trở thành một yêu cầu cấp thiết.
Việc ứng dụng mô hình ngôn ngữ lớn trong giáo dục đang mở ra một không gian học tập hoàn toàn mới, nơi chatbot có thể đóng vai trò “gia sư số” giàu tính tương tác. Những kết quả thử nghiệm gần đây cho thấy công nghệ này vừa mang lại tiềm năng nâng cao chất lượng học tập, vừa đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách để bảo đảm tính an toàn, phù hợp và bền vững trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số giáo dục.
Tại Diễn đàn Hà Nội lần thứ 5 về Khoa học Giáo dục và Sư phạm, TS. James Diamond đã có bài trình bày sâu sắc về cách tiếp cận phát triển trong việc tích hợp AI vào môi trường giáo dục. Trong cuộc trò chuyện với phóng viên Tạp chí Giáo dục bên lề diễn đàn, ông chia sẻ những góc nhìn lý luận nền tảng, các cơ hội sư phạm mới, những rủi ro cần được nhận diện sớm và định hướng nghiên cứu trong tương lai, nhằm đảm bảo rằng AI trở thành công cụ “nâng đỡ” tư duy con người chứ không thay thế nó.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, quản lý và phân bổ ngân sách giáo dục trở thành đòn bẩy chiến lược để bảo đảm công bằng, chất lượng và hiệu quả hệ thống giáo dục quốc gia. Nhiều quốc gia đang đổi mới cách lập kế hoạch, phân bổ và giám sát nguồn lực, tạo ra những mô hình tài chính giáo dục đa dạng. Việc phân tích kinh nghiệm của châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ mở ra những gợi ý quan trọng cho cải cách chính sách tài chính giáo dục ở Việt Nam.
Trong bối cảnh áp lực ngân sách gia tăng, nhiều quốc gia chuyển sang cơ chế tài trợ dựa trên hiệu quả để gắn đầu tư công với chất lượng và kết quả đầu ra của giáo dục đại học. Những kinh nghiệm triển khai đa dạng trên thế giới mang lại bài học quan trọng cho Việt Nam trong quá trình xây dựng cơ chế tài chính giáo dục bền vững, minh bạch và phù hợp với thực tiễn trong nước.
Ba thập kỷ qua, tỷ lệ trẻ em và thanh thiếu niên thừa cân, béo phì trên toàn cầu đã tăng gấp gần ba lần, trong khi các chương trình giáo dục thể chất truyền thống không còn đủ sức tạo ra sự thay đổi rõ rệt về hành vi vận động. Trong bối cảnh công nghệ số đang tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống, giáo dục thể chất cần được nhìn nhận không chỉ như một môn học, mà như một trụ cột chiến lược của phát triển con người.
Quyền trẻ em trong giáo dục mầm non đã được khẳng định trong Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền Trẻ em (UNCRC, 1989), cùng nhiều chính sách quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên, giữa lý tưởng và thực tiễn vẫn tồn tại khoảng cách. Một nghiên cứu gần đây tại Bồ Đào Nha cho thấy giáo viên mầm non ý thức rõ vai trò trong bảo vệ và phát triển trẻ, nhưng việc trao quyền tham gia cho trẻ còn nhiều hạn chế. Từ kinh nghiệm này, có thể rút ra những gợi mở quan trọng cho giáo dục mầm non tại Việt Nam.
Sức khỏe tinh thần của học sinh đang trở thành một yêu cầu cấp thiết của giáo dục hiện đại. Trong bối cảnh áp lực học tập, xã hội và tâm sinh lý ngày càng gia tăng, các mô hình phối hợp giữa trường học và cộng đồng được xem là giải pháp chiến lược để mở rộng mạng lưới hỗ trợ học sinh một cách bền vững. Kinh nghiệm quốc tế và khung chính sách trong nước giai đoạn 2021–2026 mở ra cơ hội để Việt Nam xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe học đường toàn diện, kết nối liên ngành và cộng đồng.
Trong kỷ nguyên công nghệ toàn cầu, giáo dục tiểu học đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc chuyển đổi sâu sắc. Công nghệ số mở ra triển vọng thu hẹp khoảng cách học tập, nuôi dưỡng năng lực sáng tạo và trang bị kỹ năng thế kỷ XXI cho học sinh. Tuy nhiên, đi cùng với cơ hội là những khoảng trống lớn về hạ tầng, năng lực sư phạm và văn hóa số gia đình, đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách và hành động để bảo đảm sự phát triển công bằng và bền vững.
Giáo dục khoa học cho trẻ mầm non đang nổi lên như một chiến lược cốt lõi nhằm nuôi dưỡng bản sắc khoa học, phát triển năng lực ngôn ngữ và khơi dậy hứng thú học tập bền vững. Các mô hình hợp tác gia đình – nhà trường – cộng đồng đã chứng minh tính hiệu quả, đặc biệt với trẻ em đa ngôn ngữ, đồng thời mở ra những gợi ý quan trọng cho Việt Nam trong quá trình thực thi Nghị quyết 218/2025/QH15 về phổ cập giáo dục mầm non cũng như các chính sách về phát triển nhân lực STEM.
Giáo dục khoa học trong Giáo dục mầm non (Early Childhood Science Education – ECSE) đang từng bước khẳng định vị trí như một lĩnh vực khoa học độc lập, gắn kết từ giáo dục mầm non, tâm lý học phát triển và khoa học tự nhiên. Những xu hướng mới trên thế giới cho thấy ECSE không chỉ giúp trẻ hình thành biểu tượng ban đầu về các hiện tượng tự nhiên mà còn nuôi dưỡng tư duy khoa học, khả năng giải quyết vấn đề và tinh thần công dân.
Chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản cách các hệ thống giáo dục vận hành, đặt ra yêu cầu mới đối với năng lực lãnh đạo của nhà trường. Trong bối cảnh nhiều khu vực còn hạn chế về hạ tầng, nguồn lực và tư duy quản lý, vai trò của đội ngũ lãnh đạo trở nên quan trọng nhằm dẫn dắt quá trình đổi mới. Một trường hợp thực tiễn tại khu vực nông thôn Mexico đã cung cấp những gợi mở giá trị về phát triển năng lực lãnh đạo, qua đó góp phần định hình định hướng chính sách cho giáo dục Việt Nam.