Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo sinh ngữ, đặc biệt là ChatGPT, đang làm thay đổi sâu sắc diện mạo giáo dục ngôn ngữ. Cùng với những cơ hội đổi mới phương pháp, công nghệ này đặt ra nhiều thách thức về năng lực số, liêm chính học thuật và quá trình thương lượng bản sắc nghề nghiệp của giáo viên.
Khả năng tốt nghiệp đại học không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân, mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ số lượng chương trình theo học và kinh nghiệm trước đó. Dữ liệu quy mô lớn ở châu Âu chỉ ra những nghịch lý bất ngờ, qua đó cung cấp những kinh nghiệm cho giáo dục đại học ở Việt Nam.
Tiếng Anh học thuật ngày nay không chỉ là công cụ giao tiếp, mà còn trở thành “tấm hộ chiếu” tri thức, mở ra cơ hội nghề nghiệp và hội nhập quốc tế cho sinh viên đại học. Những phát hiện mới trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ cho thấy, sự tiến bộ vượt trội trong tiếng Anh học thuật không phụ thuộc nhiều vào việc sinh viên từng học trung học bằng tiếng Anh hay tiếng mẹ đẻ, mà chủ yếu gắn với động lực học tập, chiến lược sử dụng ngôn ngữ và môi trường giảng dạy bằng tiếng Anh ở bậc đại học.
Chuyển đổi số đang đặt giáo dục toàn cầu trước những cơ hội và thách thức chưa từng có. Giáo viên – lực lượng trực tiếp dẫn dắt quá trình dạy và học – không thể chỉ dừng lại ở kỹ năng sử dụng công cụ kỹ thuật, mà cần phát triển năng lực số toàn diện, từ thiết kế bài học sáng tạo đến bảo đảm an toàn, đạo đức trong môi trường trực tuyến. Tổng hợp hệ thống các công trình quốc tế công bố giai đoạn 2014–2025 cho thấy bảy nhóm năng lực trọng yếu cùng nhiều mô hình và phương pháp đào tạo tiên tiến.
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo sinh ngữ đang mở ra một kỷ nguyên mới cho giáo dục ngôn ngữ. Bài viết phân tích các cơ hội, giới hạn và thách thức mà AI sinh ngữ mang lại, đồng thời đề xuất một số định hướng cụ thể cho giáo dục Việt Nam trong việc tận dụng công nghệ này một cách hiệu quả và nhân văn.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại giáo dục toàn cầu, giáo dục đặc biệt nổi lên như lĩnh vực cần sự đồng hành công nghệ nhiều nhất. Không chỉ mở ra cơ hội cá nhân hóa học tập cho học sinh khuyết tật, AI còn đặt ra thách thức lớn về năng lực số của giáo viên tương lai – những người giữ vai trò then chốt trong việc biến tiềm năng công nghệ thành giá trị nhân văn trong lớp học.
Trong giáo dục hiện đại, tư duy phản biện được xem là một năng lực quan trọng giúp học sinh học tập chủ động và sáng tạo hơn. Những kinh nghiệm thực tiễn từ các dự án giáo dục cho thấy việc rèn luyện kỹ năng này có thể mang lại nhiều giá trị, góp phần nâng cao chất lượng dạy học và phát triển năng lực toàn diện cho người học.
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo sinh sinh (Generative AI) đang đặt ra thách thức chưa từng có đối với liêm chính học thuật. Trong khi nhiều trường đại học tập trung xây dựng chính sách quản lý AI, bằng chứng thực tiễn cho thấy chính niềm tin đạo đức cá nhân của sinh viên mới là yếu tố quyết định việc họ sử dụng công cụ này. Điều đó đòi hỏi giáo dục đại học phải chuyển từ cách tiếp cận kiểm soát sang xây dựng năng lực phản tư và trách nhiệm học thuật.
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo sinh tạo (GenAI) đang tạo ra một bước ngoặt trong giáo dục đại học. Từ công cụ hỗ trợ tìm kiếm và viết lách, GenAI dần trở thành đối tác học thuật, góp phần thay đổi cách sinh viên tiếp cận tri thức, rèn luyện tư duy và giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là những thách thức về liêm chính học thuật, năng lực số và phương pháp giảng dạy.
Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI) đang mở ra một chương mới trong giáo dục ngoại ngữ, đặc biệt trong giảng dạy và học tập viết học thuật. Công cụ này mang đến nhiều cơ hội để nâng cao kỹ năng viết, song cũng đặt ra những yêu cầu khắt khe về phản biện, đạo đức học thuật và đổi mới phương pháp giảng dạy. Các kết quả học thuật gần đây đã góp phần định hình khung năng lực, chỉ ra ưu thế, hạn chế và hàm ý sư phạm của việc tích hợp GenAI vào lớp học.
Trong hơn một thập kỷ qua, Việt Nam đã nỗ lực đưa tiếng Anh trở thành môn học bắt buộc từ tiểu học nhằm chuẩn bị cho thế hệ trẻ hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, ở những vùng nông thôn, miền núi và khu vực dân tộc thiểu số, khoảng cách giữa mục tiêu chính sách và thực tiễn giảng dạy đang ngày càng rõ rệt. Một câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để chính sách tiếng Anh thực sự mang lại cơ hội công bằng cho mọi học sinh, thay vì trở thành một rào cản mới trong tiến trình hội nhập?
Trong bối cảnh toàn cầu hướng đến một nền giáo dục công bằng và bền vững, vai trò của lãnh đạo nhà trường trở thành nhân tố then chốt để thúc đẩy hòa nhập. Việc xây dựng một công cụ đo lường toàn diện nhằm đánh giá hiệu quả lãnh đạo vì hòa nhập không chỉ có giá trị học thuật, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc cho quản lý và hoạch định chính sách. Bài viết phân tích cơ sở lý thuyết, kết quả thực nghiệm và gợi mở khuyến nghị cho Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế về giáo dục.
Trong làn sóng cải cách giáo dục toàn cầu, việc đào tạo giáo viên toán ở bậc đại học ngày càng đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa tri thức khoa học, năng lực phản tư và các công cụ đánh giá dựa trên bằng chứng. Một hướng tiếp cận mới, dựa trên sự tích hợp Nghiên cứu Bài học (Lesson Study – LS) và Tiêu chí tính phù hợp sư phạm (Didactic Suitability Criteria – DSC), đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và phát triển nghề nghiệp bền vững cho giáo viên.
Tình trạng rời bỏ nghề giáo viên không chỉ là một hiện tượng tại một số quốc gia mà đã trở thành một thách thức toàn cầu. Trong suốt ba thập kỷ qua, hàng loạt phân tích định lượng đã chứng minh rằng vấn đề này chịu ảnh hưởng đồng thời từ yếu tố cá nhân, môi trường làm việc và chính sách nghề nghiệp. Bài viết tổng hợp các bằng chứng quốc tế, phân tích khung lý thuyết và thảo luận hàm ý đối với Việt Nam trong bối cảnh đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Trong bối cảnh các vấn đề sức khỏe tâm thần ở trẻ em ngày càng trở nên cấp thiết trên phạm vi toàn cầu, trường học được coi là không gian quan trọng để triển khai các chương trình giáo dục và chăm sóc sức khỏe thể chất – tinh thần cho học sinh. Nhiều quốc gia đã chuyển từ cách tiếp cận áp đặt sang mô hình hợp tác, trao quyền cho học sinh tham gia xây dựng nội dung chương trình. Đây là một hướng đi mới gợi mở những kinh nghiệm cho quá trình phát triển chính sách y tế học đường tại Việt Nam.
Trong kỷ nguyên đổi mới và chuyển đổi số, học tập suốt đời không còn là lựa chọn mà là năng lực cốt lõi của giáo viên. Khi được trao quyền tự chủ, khuyến khích sáng tạo và hỗ trợ bởi chính sách phù hợp, giáo viên không chỉ làm giàu tri thức cho bản thân mà còn trở thành hạt nhân kiến tạo một nền giáo dục linh hoạt, công bằng và bền vững.
Trong bối cảnh AI ảnh hưởng mạnh mẽ đến giáo dục, ChatGPT và Student GPT có thể trở thành “trợ lý ảo” hỗ trợ sinh viên sư phạm toán rèn luyện kỹ năng đặt câu hỏi - yếu tố then chốt để phát triển tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Ứng dụng AI mang đến môi trường tập dượt an toàn với phản hồi tức thì, góp phần nâng cao chất lượng chuẩn bị nghề nghiệp cho giáo viên tương lai.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghệ, giáo dục nghề nghiệp bậc cao tại nhiều quốc gia, trong đó có Trung Quốc, đã trải qua những thay đổi sâu rộng. Một trong những minh chứng điển hình là sự biến đổi của nội dung giáo trình tiếng Anh trong suốt ba thập kỷ qua, gắn liền với các lần cải cách chuẩn chương trình và phản ánh sự tương tác chặt chẽ giữa chính sách giáo dục, nhu cầu kinh tế – xã hội và tiến bộ lý thuyết giảng dạy ngoại ngữ.
Chăm sóc sức khỏe học đường là nền tảng để xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của học sinh. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh các chương trình quốc gia về sức khỏe học đường, việc phân tích kinh nghiệm quốc tế và hoàn thiện chính sách trong nước có ý nghĩa quan trọng nhằm nâng cao chất lượng, tăng cường tính bền vững và hiệu quả triển khai ở các cấp học.
Giáo dục đại học hòa nhập không chỉ là khát vọng nhân văn mà còn là chiến lược để nâng cao chất lượng và khả năng cạnh tranh của các trường đại học. Tuy nhiên, hành trình chuyển đổi từ nhận thức đến thực hành vẫn đầy thách thức. Những kết quả khảo sát quốc tế gần đây cho thấy, bồi dưỡng ngắn hạn có thể mở ra tín hiệu tích cực ban đầu, song để tạo ra thay đổi bền vững cần sự vào cuộc của chính sách, cơ chế hỗ trợ hệ thống và sự tham gia chủ động của giảng viên.