Đa dạng hóa hình thức dạy tiếng Việt cho trẻ em vùng khó khăn - giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên

Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên là vấn đề cốt lõi trong Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2025. Trong đó, bên cạnh đa dạng hóa hình thức dạy tiếng Việt cho trẻ em vùng khó khăn để tự nâng cao năng lực của giáo viên, cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường, giáo viên để phá

 

Đa dạng hóa hình thức dạy tiếng Việt hướng đến hội nhập

Đối với trẻ em dân tộc thiểu số, việc học tiếng phổ thông (tiếng Việt) không chỉ đơn thuần là hành trình tiếp cận tri thức mà còn là cầu nối quan trọng giúp các em hội nhập và phát triển trong xã hội. Để tiếng Việt trở nên gần gũi, thân thiết và dễ dàng sử dụng như tiếng mẹ đẻ, việc thay đổi và đa dạng hóa các hình thức dạy tiếng Việt là yếu tố quyết định. Điều này không chỉ giúp các em hòa nhập tốt hơn mà còn góp phần xây dựng một nền giáo dục công bằng, phát triển bền vững cho cộng đồng dân tộc thiểu số, đúng với mục tiêu của Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021 - 2025 về nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý và giáo viên. Việc áp dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng và sáng tạo không chỉ giúp trẻ em dân tộc thiểu số tiếp cận tiếng Việt một cách hiệu quả mà còn kích thích hứng thú học tập. Các hình thức này cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm văn hóa và khả năng tiếp thu của từng nhóm trẻ, từng nền văn hóa của các dân tộc khác nhau.

Dạy song ngữ - phương pháp hiệu quả vượt trội: Phương pháp dạy song ngữ, kết hợp giữa tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt, đã chứng minh được hiệu quả vượt trội. Với cách tiếp cận này, trẻ được giải thích các khái niệm mới bằng ngôn ngữ quen thuộc, sau đó từ từ chuyển sang sử dụng tiếng Việt. Ví dụ, khi dạy từ “cây bút”, giáo viên có thể sử dụng từ tương ứng trong tiếng mẹ đẻ để giúp trẻ hiểu rõ khái niệm trước khi học cách phát âm và viết bằng tiếng Việt. Phương pháp này không chỉ tạo sự thoải mái mà còn giúp trẻ xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc. Cô Lý Thị Hòa, giáo viên Trường Mẫu giáo Trường Khánh (Long Phú, Sóc Trăng), nơi có hơn 50% học sinh dân tộc Khmer, chia sẻ: “Tôi là người dân tộc Khmer nên cũng có thuận lợi hơn so với các giáo viên khác trong giảng dạy hay giao tiếp với trẻ. Tôi đã thực hiện song ngữ giữa tiếng Việt và tiếng Khmer để trao đổi với các em, do vậy các em cũng nhanh chóng làm quen và nói được tiếng Việt dần tốt hơn”.

Ứng dụng công nghệ trong giảng dạy: Sử dụng công nghệ là một trong những xu hướng hiệu quả nhất hiện nay. Các phần mềm học tập với giao diện trực quan, hình ảnh sinh động và trò chơi tương tác giúp trẻ tiếp thu tiếng Việt một cách tự nhiên. Chẳng hạn, một ứng dụng học tiếng Việt có thể bao gồm các trò chơi ghép từ, video kể chuyện bằng cả tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt, hoặc bài hát có phụ đề song ngữ. Những công cụ này không chỉ tăng cường sự tham gia mà còn giúp trẻ ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp lâu hơn.

Học sinh Trường Phổ thông dân tộc Bán trú Tiểu học và THCS Xuân Lập (Lâm Bình, Tuyên Quang)

 Học tiếng Việt qua hoạt động thực tế và văn hóa: Dạy tiếng Việt thông qua các hoạt động thực tế như diễn kịch, kể chuyện hoặc tham gia trò chơi tập thể giúp trẻ áp dụng ngôn ngữ vào các tình huống đời sống. Ví dụ, một buổi học ngoài trời với chủ đề “Chợ quê” có thể bao gồm việc dạy trẻ tên các loại rau củ, cách hỏi giá, hoặc cách diễn đạt lời cảm ơn khi mua hàng. Những hoạt động như vậy không chỉ giúp trẻ tự tin sử dụng tiếng Việt mà còn làm phong phú trải nghiệm học tập. Kết hợp các yếu tố văn hóa như truyện cổ tích, ca dao, hay bài hát truyền thống vào bài học là cách làm hiệu quả để vừa giảng dạy tiếng Việt, vừa bảo tồn bản sắc dân tộc. Ví dụ, khi dạy từ “núi” hoặc “rừng”, giáo viên có thể sử dụng những câu chuyện dân gian liên quan đến đời sống núi rừng của cộng đồng dân tộc thiểu số. Cách tiếp cận này không chỉ làm cho bài học trở nên sinh động mà còn tạo sự gắn kết giữa trẻ với ngôn ngữ và văn hóa.

Đánh giá đa dạng và toàn diện: Đánh giá sự tiến bộ của trẻ không nên chỉ dừng lại ở các bài kiểm tra viết truyền thống. Các hình thức kiểm tra sáng tạo như thực hành giao tiếp, thuyết trình, hoặc làm việc nhóm sẽ giúp giáo viên hiểu rõ hơn về khả năng sử dụng tiếng Việt của trẻ trong các tình huống thực tế. Ví dụ, tổ chức một buổi “chợ phiên” giả định để trẻ thực hành hỏi và trả lời bằng tiếng Việt có thể vừa kiểm tra kiến thức vừa tạo môi trường học tập thú vị.

Phối hợp "ba mắt xích": Gia đình - Nhà trường - Giáo viên

Thành công của việc nâng cao năng lực dạy tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số không thể tách rời sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và giáo viên. Mỗi thành phần đóng góp một vai trò đặc thù và quan trọng trong việc hỗ trợ trẻ em học tập và phát triển.

Gia đình là môi trường học tập đầu tiên: Gia đình là môi trường học tập đầu tiên và gần gũi nhất của trẻ. Gia đình cần tạo điều kiện cho trẻ tiếp xúc với tiếng Việt thông qua các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như trò chuyện, đọc sách, hoặc xem các chương trình truyền hình giáo dục. Việc đọc một câu chuyện cổ tích bằng tiếng Việt trước khi đi ngủ không chỉ giúp trẻ làm quen với từ vựng mà còn gắn kết tình cảm gia đình. Đồng thời, các bậc phụ huynh cần khích lệ và đồng hành cùng trẻ trong quá trình học tập, đặc biệt là ở những giai đoạn đầu tiên khi trẻ gặp khó khăn. Thực tế cho thấy, ở những vùng có đông đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống, việc vận động trẻ đến trường nhiều khi còn gặp khó khăn. Do đó, ngay từ đầu năm học, các nhà trường đã phải vận động, tổ chức họp phụ huynh để phụ huynh và nhà trường cùng phối hợp, nâng cao chất lượng học tiếng Việt cho học sinh. Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Xuân Lập (Tuyên Quang) là một ví dụ điển hình trong việc duy trì sợi dây kết nối gia đình và nhà trường bằng nhiều kênh khác nhau, trong đó hội nghị phụ huynh đầu năm học là dịp quan trọng để thống nhất kế hoạch giáo dục.

Nhà trường - nơi định hướng và kiến tạo môi trường học tập: Nhà trường đóng vai trò định hướng và tạo ra môi trường học tập toàn diện. Cần xây dựng các chương trình giảng dạy linh hoạt, tích hợp văn hóa địa phương và tổ chức các hoạt động ngoại khóa để trẻ áp dụng tiếng Việt trong đời sống thực tế. Ví dụ, một trường học ở vùng dân tộc thiểu số có thể tổ chức các cuộc thi kể chuyện bằng tiếng Việt hoặc các lễ hội văn hóa song ngữ để trẻ tự tin thể hiện khả năng ngôn ngữ của mình. Sự hợp tác chặt chẽ giữa gia đình, giáo viên và nhà trường không chỉ giúp trẻ em dân tộc thiểu số học tốt tiếng Việt mà còn góp phần xây dựng một nền giáo dục toàn diện, nơi mọi trẻ em đều có cơ hội phát triển bình đẳng.

Giáo viên là cầu nối tri thức và văn hóa: Giáo viên là cầu nối quan trọng giữa tri thức và trẻ em. Họ cần linh hoạt áp dụng các phương pháp giảng dạy phù hợp với từng nhóm trẻ, đồng thời sử dụng các công cụ hỗ trợ hiện đại để nâng cao hiệu quả học tập. Giáo viên cần nhạy bén phát hiện khó khăn của từng em để có giải pháp hỗ trợ kịp thời. Đối với Trường Phổ thông Dân tộc Bán trú Tiểu học và Trung học Cơ sở Xuân Sơn (Thái Nguyên), đội ngũ giáo viên không chỉ dạy tiếng Việt mà còn chủ động học tiếng dân tộc để giao tiếp tốt hơn với học sinh và phụ huynh, từ đó truyền đạt kiến thức hiệu quả hơn.

Hội nghị PHHS đầu năm học 2024-2205 tại trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học và Trung học cơ sở Xuân Lập (Lâm Bình, Tuyên Quang)

Để việc dạy tiếng Việt đạt hiệu quả cao hơn, giáo viên cần được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng chuyên môn phù hợp. Một trong những giải pháp quan trọng là tổ chức các chương trình đào tạo và tập huấn thường xuyên, tập trung vào phương pháp giảng dạy tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số. Các khóa học này không chỉ cung cấp kiến thức ngôn ngữ mà còn giúp giáo viên hiểu rõ hơn về văn hóa, phong tục tập quán của từng cộng đồng.

Việc đầu tư vào tài liệu giảng dạy và công nghệ hỗ trợ cũng là yếu tố then chốt. Cần phát triển các tài liệu học tập chuyên biệt, phù hợp với trình độ và nhu cầu của trẻ em dân tộc thiểu số. Ngoài ra, việc tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, cung cấp các khoản phụ cấp cho giáo viên làm việc ở vùng sâu, vùng xa, và tổ chức các chương trình khuyến học là những bước đi cần thiết. Điều này không chỉ khích lệ giáo viên mà còn tạo điều kiện thuận lợi để họ tập trung vào công tác giảng dạy, từ đó mang lại hiệu quả lâu dài cho việc học tiếng Việt của trẻ em dân tộc thiểu số.

Đổi mới các hình thức dạy tiếng Việt không chỉ là nhu cầu cấp thiết mà còn là nhiệm vụ chiến lược đối với nền giáo dục Việt Nam trong việc đảm bảo sự phát triển toàn diện và bình đẳng cho trẻ em dân tộc thiểu số. Những phương pháp giảng dạy sáng tạo và phù hợp không chỉ giúp các em tiếp cận tiếng Việt một cách tự nhiên mà còn tạo nền tảng vững chắc để các em hòa nhập xã hội và phát triển tương lai. Để làm được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng, cùng với việc nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên. Việc thực hiện đổi mới một cách thường xuyên và liên tục không chỉ mang lại lợi ích cho từng cá nhân mà còn góp phần xây dựng một xã hội công bằng, giàu bản sắc và phát triển bền vững.

 

Bài và ảnh: Lê Châu