Khủng hoảng nhân lực giáo dục và giá trị nghề nghiệp của giáo viên

Thiếu hụt giáo viên, áp lực thi cử và cải cách trách nhiệm giải trình đang làm thay đổi sâu sắc diện mạo giáo dục toàn cầu. Trong bối cảnh đó, giá trị nghề nghiệp – tức cảm nhận về năng lực, sự công nhận và ý nghĩa công việc – trở thành yếu tố cốt lõi quyết định động lực, sự gắn bó và chất lượng giảng dạy. Bài viết phân tích những trụ cột hình thành giá trị nghề nghiệp, tác động của cải cách quốc tế, đồng thời đưa ra khuyến nghị cho Việt Nam trong tiến trình đổi mới giáo dục.

Khủng hoảng nhân lực giáo dục: Thực trạng và nguyên nhân

Thiếu hụt giáo viên hiện không chỉ là vấn đề riêng lẻ của một quốc gia, mà đã trở thành hiện tượng toàn cầu. Ở những nước phát triển như Vương quốc Anh, tỷ lệ rời bỏ nghề trong vòng 5 năm đầu tiên luôn ở mức cao, mặc dù chính phủ đã nhiều lần triển khai chính sách tuyển dụng và giữ chân đội ngũ (McCallum, 2021). Trước tình trạng này, nhiều trường học buộc phải tuyển dụng giáo viên chưa có đủ bằng cấp và chứng chỉ sư phạm, dẫn đến những lo ngại nghiêm trọng về chất lượng giáo dục (Akiba et al., 2023).

Những nguyên nhân cốt lõi được xác định là chế độ đãi ngộ thấp so với mặt bằng thu nhập xã hội, khối lượng công việc khổng lồ, áp lực từ các kỳ thi chuẩn hóa, cơ sở vật chất thiếu thốn, và đặc biệt là sự căng thẳng nghề nghiệp kéo dài (Keçeci & Kara, 2023). Điều này cho thấy, vấn đề không chỉ dừng ở phương diện vật chất, mà còn liên quan trực tiếp đến giá trị nghề nghiệp – tức cảm nhận của giáo viên về năng lực chuyên môn, sự ghi nhận xã hội và ý nghĩa nhân văn từ công việc. Chính giá trị này mới là nền tảng để duy trì niềm tin, động lực và sự gắn bó với nghề (Nguyen et al., 2020; Assaf & Antoun, 2024).

Ba trụ cột hình thành giá trị nghề nghiệp

Phúc lợi toàn diện

Công việc dạy học không tách rời khỏi đời sống riêng của giáo viên. Mối quan hệ với gia đình, bạn bè và học sinh trở thành những yếu tố cốt lõi hình thành cảm nhận tích cực về nghề nghiệp. Sự chia sẻ và thấu hiểu từ người thân giúp giảm thiểu áp lực xã hội, trong khi sự ghi nhận từ học sinh chính là nguồn động lực tinh thần bền vững để giáo viên tiếp tục gắn bó. Ngược lại, khi công việc chiếm trọn thời gian và năng lượng, làm suy giảm sức khỏe tinh thần hoặc ảnh hưởng đến đời sống gia đình, sự mất cân bằng này sẽ trực tiếp làm lung lay lòng trung thành với nghề (Kaynak, 2020).

Phúc lợi nghề nghiệp

Ở cấp độ chuyên môn, môi trường hợp tác trong trường học và sự công nhận từ đồng nghiệp, phụ huynh, học sinh giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Giáo viên trân trọng sự động viên chân thành, sự hỗ trợ thiết thực hơn là các hình thức khen thưởng mang tính tượng trưng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng môi trường học thuật dựa trên hợp tác và chia sẻ có thể gia tăng trách nhiệm nghề nghiệp, giảm thiểu căng thẳng và khơi dậy động lực nội tại (Goetz et al., 2024; Skaalvik & Skaalvik, 2017). Lý thuyết về văn hóa sư phạm tập thể cũng nhấn mạnh rằng sự hợp tác không chỉ là một kỹ năng, mà là nền tảng cấu thành động lực nghề nghiệp và ý nghĩa xã hội của nghề giáo (Stearns et al., 2015).

Động lực giáo dục

Động lực nghề nghiệp của giáo viên chịu sự chi phối lớn từ cơ chế chính sách và quản trị. Khi trách nhiệm giải trình được thực hiện một cách công bằng, đi kèm với những phản hồi xây dựng, giáo viên cảm thấy năng lực chuyên môn được khẳng định, niềm tin nghề nghiệp được củng cố (Erichsen & Reynolds, 2020). Ngược lại, khi cơ chế giám sát trở nên áp đặt, gắn liền với áp lực thi cử nặng nề, hay khi quyền tự chủ nghề nghiệp bị thu hẹp, giáo viên dễ mất hứng thú, xa rời lý tưởng ban đầu và rơi vào tình trạng kiệt sức (Flores, 2023; Rushton et al., 2023). Đây chính là ranh giới mong manh giữa quản trị chất lượng và sự tôn trọng chuyên môn.

Cải cách trách nhiệm giải trình toàn cầu: Cơ hội hay thách thức?

Phong trào cải cách trách nhiệm giải trình toàn cầu (Global Educational Reform Movement – GERM) đã làm thay đổi sâu sắc cách quản lý giáo dục. Việc chuẩn hóa kiểm tra, công bố bảng xếp hạng trường học và áp dụng mô hình quản trị doanh nghiệp trong giáo dục được kỳ vọng mang lại minh bạch và hiệu quả. Song thực tiễn cho thấy, những chính sách này tạo ra áp lực lớn, làm nhiều giáo viên cảm thấy bị giám sát chặt chẽ và hạn chế quyền sáng tạo (Milner, 2013).

So sánh quốc tế cho thấy, Phần Lan đi theo một con đường khác. Quốc gia này trao quyền tự chủ rộng rãi cho giáo viên, xây dựng niềm tin xã hội thay vì áp đặt kiểm soát, nhưng vẫn duy trì được thành tích học tập ở mức cao hơn trung bình OECD (Sahlberg, 2016; OECD, 2023). Bài học rút ra là, chất lượng giáo dục không chỉ đến từ hệ thống giám sát chặt chẽ, mà quan trọng hơn, từ niềm tin và sự tôn trọng nghề giáo.

Triển vọng chính sách và kỳ vọng đổi mới

Những tín hiệu cải cách gần đây ở một số quốc gia cho thấy xu hướng chuyển đổi tích cực, khi nhà quản lý bắt đầu tham vấn ý kiến giáo viên, đồng thời triển khai các chương trình giảm tải công việc hành chính (Ofsted, 2024; Department for Education, 2024). Đây là cơ sở quan trọng để tái thiết lập niềm tin và khẳng định lại vai trò trung tâm của đội ngũ giáo viên. Tuy vậy, sự thận trọng vẫn hiện hữu: giới giáo viên khẳng định rằng chỉ những cải cách thực chất, gắn với giảm áp lực quản lý và mở rộng quyền tự chủ, mới đủ sức đảo ngược xu thế rời bỏ nghề.

Khuyến nghị cho giáo dục Việt Nam

Việt Nam đang trong quá trình triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018, thúc đẩy chuyển đổi số và thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW (2024) về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh đó, bài học quốc tế mang lại nhiều gợi mở quan trọng, song cần được đặt trong khung chính sách cụ thể của Việt Nam.

Thứ nhất, Việt Nam cần tái khẳng định vị trí trung tâm của giáo viên trong cải cách giáo dục. Kinh nghiệm từ Phần Lan cho thấy, trao quyền tự chủ và xây dựng văn hóa tin tưởng là nền tảng duy trì chất lượng bền vững. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi Việt Nam đang chuẩn hóa giáo dục thông qua các kỳ thi và đánh giá, nhưng song song cần duy trì cơ chế linh hoạt, cho phép giáo viên tự thiết kế hoạt động học tập phù hợp bối cảnh địa phương. Thông tư 14/2023/TT-BGDĐT về chuẩn nghề nghiệp giáo viên đã bước đầu đặt ra yêu cầu này, song cần triển khai cụ thể hơn trong chính sách nhà trường.

Thứ hai, cơ chế đánh giá giáo viên nên chuyển hướng từ giám sát sang hỗ trợ phát triển. Các quốc gia OECD thành công đều gắn đánh giá với cơ hội bồi dưỡng thường xuyên và cộng đồng học tập chuyên môn (OECD, 2024). Việt Nam có thể áp dụng mô hình này thông qua việc xây dựng các mạng lưới giáo viên chia sẻ kinh nghiệm, gắn đào tạo với thực tiễn lớp học, thay vì chỉ dựa vào kết quả thi cử.

Thứ ba, nâng cao vị thế xã hội của nghề giáo cần trở thành ưu tiên chính sách. Điều này không chỉ dừng ở mức tôn vinh hình thức, mà phải được lồng ghép trong chiến lược phát triển nhân lực chất lượng cao. Truyền thông chính sách cần nhấn mạnh vai trò của giáo viên như những nhân tố trọng yếu trong công cuộc đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trong mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo khu vực, nghề giáo phải được coi là “trụ cột của trụ cột”, cả trong văn bản lẫn trong thực tiễn xã hội.

Giá trị nghề nghiệp là nền tảng quyết định sự gắn bó, động lực và chất lượng giảng dạy của giáo viên. Kinh nghiệm quốc tế chứng minh rằng giáo dục phát triển bền vững không thể chỉ dựa trên cơ chế kiểm soát và xếp hạng, mà cần đặt trên nền tảng niềm tin, sự tôn trọng và quyền tự chủ nghề nghiệp. Với Việt Nam, bài học này càng trở nên cấp thiết trong tiến trình đổi mới giáo dục và phát triển nhân lực chất lượng cao. Đồng bộ cải cách chính sách, đổi mới cơ chế đánh giá, xây dựng môi trường hợp tác và nâng cao vị thế xã hội của nghề giáo chính là chìa khóa để giáo dục Việt Nam thích ứng với yêu cầu đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong giai đoạn mới.

Vân An

Tài liệu tham khảo

Akiba, M., Byun, S. Y., Jiang, X., Kim, K., & Moran, A. J. (2023). Do teachers feel valued in society? Evidence from international surveys. AERA Open, 9, 23328584231179184. https://doi.org/10.1177/23328584231179184

Assaf, J., & Antoun, S. (2024). Impact of job satisfaction on teacher well-being and education quality. Pedagogical Research, 9(3), em0204. https://doi.org/10.29333/pr/13659

Erichsen, K., & Reynolds, J. (2020). Professional learning and teacher agency: The impact of a standards-based teacher evaluation system. Professional Development in Education, 46(2), 216–231. https://doi.org/10.1080/19415257.2020.1720774

Flores, M. A. (2023). Teacher education in times of crisis: Enhancing or deprofessionalising the teaching profession? European Journal of Teacher Education, 46(2), 199–202. https://doi.org/10.1080/02619768.2023.2182347

Goetz, T., Botes, E., Resch, L. M., Weiss, S., Frenzel, A. C., & Ebner, M. (2024). Teachers emotionally profit from positive school leadership. Teaching and Teacher Education, 141, 104517. https://doi.org/10.1016/j.tate.2023.104517

Keçeci, G., & Kara, Y. (2023). Teachers’ workload, professional well-being, and quality of education: A critical review. Teachers and Teaching, 29(4), 409–426. https://doi.org/10.1080/13664530.2023.2197892

McCallum, F. (2021). Teacher and staff wellbeing: Understanding the experiences of school staff. In M. L. Kern & M. L. Wehmeyer (Eds.), The Palgrave handbook of positive education (pp. 715–740). Springer. https://doi.org/10.1007/978-3-030-64537-3_34

Nguyen, T. D., Pham, L. D., Crouch, M., & Springer, M. G. (2020). The correlates of teacher turnover: An updated and expanded meta-analysis of the literature. Educational Research Review, 31, 100355. https://doi.org/10.1016/j.edurev.2020.100355

OECD. (2023). PISA 2022 results: The state of learning and equity in education. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/69096873-en

OECD. (2024). Education at a glance 2024: OECD indicators. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/4eb07304-en

Rushton, E. A. C., Simms, V., & Larkin, D. (2023). Teacher professionalism in transition: A comparative perspective. British Educational Research Journal, 49(6), 1012–1031. https://doi.org/10.1002/berj.3887

Sahlberg, P. (2016). The global educational reform movement and its impact. In The handbook of global education policy (pp. 128–144). Wiley-Blackwell. https://doi.org/10.1002/9781118468005.ch7

Skaalvik, E. M., & Skaalvik, S. (2017). Teacher stress and job satisfaction: Relations to school context, feeling of belonging, and emotional exhaustion. Teaching and Teacher Education, 67, 152–160. https://doi.org/10.1016/j.tate.2017.06.005

Bạn đang đọc bài viết Khủng hoảng nhân lực giáo dục và giá trị nghề nghiệp của giáo viên tại chuyên mục Khoa học giáo dục và xã hội của Tạp chí Giáo dục. Mọi thông tin góp ý và chia sẻ, xin vui lòng liên hệ SĐT: (+84)2462598109 hoặc gửi về hòm thư tapchigiaoduc@moet.gov.vn