Giáo dục trong cấu trúc hợp tác khu vực
Trong hơn một thập niên qua, Hàn Quốc không chỉ tập trung vào các lĩnh vực kinh tế, an ninh hay văn hóa khi mở rộng quan hệ với các quốc gia Đông Nam Á, mà còn xem giáo dục là trụ cột gắn kết bền vững. Chiến lược hợp tác được thiết kế với ba giá trị trung tâm – con người, hòa bình và thịnh vượng – trong đó “con người” được nhấn mạnh thông qua phát triển nguồn nhân lực và tăng cường trao đổi học thuật. Giáo dục, do đó, không còn là lĩnh vực “bổ trợ” mà trở thành công cụ để thúc đẩy sự gắn kết dài hạn, củng cố niềm tin và hình thành mạng lưới tri thức xuyên biên giới (Hong, 2021).
Điểm nhấn trong hợp tác giáo dục Hàn Quốc – Đông Nam Á là các chương trình học bổng mở rộng, đào tạo nghề và giáo dục trực tuyến xuyên quốc gia. Những chính sách này vừa hỗ trợ nâng cao kỹ năng nhân lực trong khu vực, vừa góp phần khẳng định vị thế của Hàn Quốc như một điểm đến học thuật cạnh tranh trong khu vực châu Á.
Dòng chảy sinh viên: Bức tranh bất cân xứng
Số liệu của Bộ Giáo dục Hàn Quốc chỉ ra rằng, số sinh viên đến từ các quốc gia Đông Nam Á tại Hàn Quốc đã tăng từ hơn 8000 người năm 2013 lên trên 54.000 người năm 2023, chiếm gần 30% tổng số du học sinh quốc tế. Trong đó, sinh viên Việt Nam chiếm khoảng 80%, trở thành cộng đồng du học lớn thứ hai sau Trung Quốc. Xu hướng này phản ánh sự hội tụ tập trung thay vì phân bổ đều trong toàn khối, và gắn liền với những yếu tố ngoài học thuật như cơ hội việc làm, sự gần gũi văn hóa và địa lý (Nguyen, 2024; Indraswari, 2022).
Ngược lại, số lượng sinh viên Hàn Quốc sang học tại các nước Đông Nam Á có xu hướng giảm. Ngoại trừ giai đoạn ngắn năm 2017 khi Philippines trở thành điểm đến phổ biến để học tiếng Anh giá rẻ, nhìn chung sinh viên Hàn Quốc vẫn ưu tiên du học tại các quốc gia nói tiếng Anh như Mỹ, Anh, Úc và Canada. Sự chênh lệch này thể hiện rõ bất cân xứng: sinh viên Đông Nam Á ngày càng xem Hàn Quốc là điểm đến hấp dẫn, trong khi sinh viên Hàn Quốc vẫn gắn chặt với hệ thống giáo dục phương Tây (Altbach & Knight, 2007; Teichler, 2017).

Tác động khác biệt theo loại hình và vị trí trường đại học
Một trong những phát hiện đáng chú ý là sự phân bổ không đồng đều của sinh viên Đông Nam Á trong hệ thống đại học Hàn Quốc. Các trường tư thục và những cơ sở nằm ngoài thủ đô tiếp nhận tỷ lệ cao hơn nhiều so với các trường công lập hay đại học nghiên cứu ở Seoul. Đại học tổng hợp quy mô vừa và nhỏ lại nổi lên như “điểm hút” chính, trong khi các trường định hướng nghiên cứu quốc tế, vốn tập trung nhiều nguồn lực và uy tín, lại có tỷ lệ sinh viên Đông Nam Á thấp hơn.
Thực tế này phản ánh rằng động cơ du học không chỉ nằm ở chất lượng học thuật, mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố kinh tế và khả năng tiếp cận. Nhiều sinh viên Đông Nam Á chọn Hàn Quốc vì cơ hội việc làm và chi phí hợp lý hơn so với các quốc gia phương Tây, trong khi các trường địa phương Hàn Quốc lại tận dụng cơ hội này để duy trì quy mô tuyển sinh trước tình trạng dân số học đường giảm mạnh (Jung, 2024).
Chính sách hợp tác: Chất xúc tác nhưng chưa phải động lực quyết định
Các phân tích chuỗi thời gian cho thấy số sinh viên từ Đông Nam Á vào Hàn Quốc tăng rõ rệt sau năm 2017, song xu hướng này thực chất đã hình thành từ trước. Chính sách hợp tác khu vực đóng vai trò chất xúc tác, tạo thêm động lực, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất.
Trường hợp Việt Nam là minh chứng tiêu biểu. Sự hiện diện sâu rộng của doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam, cùng với thương mại song phương và cơ hội việc làm, đã thúc đẩy làn sóng sinh viên Việt Nam chọn Hàn Quốc. Đây là sự kết hợp của cả yếu tố vĩ mô (chính sách, kinh tế, ngoại giao) lẫn vi mô (quyết định cá nhân, điều kiện gia đình, chiến lược trường đại học). Điều này cho thấy, không thể quy toàn bộ xu hướng cho một chính sách duy nhất, mà cần nhìn nhận sự cộng hưởng đa chiều (Ifuku & Takenaka, 2022).
Thách thức từ sự gia tăng nhanh chóng
Sự tăng trưởng sinh viên Đông Nam Á mang lại lợi ích cho nhiều trường đại học Hàn Quốc trong việc duy trì hoạt động, song đồng thời đặt ra những thách thức. Nhiều sinh viên đối mặt với rào cản ngôn ngữ, khó khăn trong thích ứng văn hóa, hạn chế trong gắn kết cộng đồng và đôi khi là cảm giác bị phân biệt đối xử (Alemu & Cordier, 2017). Việc tập trung quá lớn vào một vài thị trường, đặc biệt là Việt Nam, cũng có thể gây ra sự mất cân bằng, khiến quốc tế hóa thiếu tính đa dạng và bền vững (Li et al., 2025).
Hàm ý chính sách và khuyến nghị cho Việt Nam
Từ kinh nghiệm Hàn Quốc – Đông Nam Á, Việt Nam có thể rút ra một số bài học giá trị. Thứ nhất, cần xây dựng chiến lược quốc tế hóa giáo dục đại học gắn liền với chính sách ngoại giao và phát triển kinh tế – xã hội. Như Hàn Quốc đã cho thấy, giáo dục không thể tách rời khỏi cấu trúc hợp tác khu vực, mà phải được lồng ghép vào các chính sách ngoại giao và kinh tế để tạo hiệu ứng cộng hưởng.
Thứ hai, Việt Nam nên đặt trọng tâm vào chất lượng hơn là số lượng. Việc thu hút sinh viên quốc tế cần đi kèm với hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, bao gồm chương trình đào tạo song ngữ, dịch vụ tư vấn văn hóa – xã hội, cùng cơ chế hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp. Đây là yếu tố quyết định để nâng cao sức hấp dẫn của các trường đại học Việt Nam và giữ chân sinh viên.
Thứ ba, Việt Nam cần học hỏi mô hình “hợp tác kép” – kết hợp chính sách vĩ mô với chiến lược vi mô. Ở cấp vĩ mô, Nhà nước có thể mở rộng thỏa thuận song phương và đa phương về trao đổi sinh viên, cấp học bổng hoặc công nhận bằng cấp. Ở cấp vi mô, từng trường đại học cần có chiến lược riêng trong phát triển chương trình quốc tế, xây dựng quan hệ đối tác học thuật và hỗ trợ sinh viên nước ngoài trong đời sống hàng ngày.
So sánh quốc tế cho thấy, Singapore đã thành công trong việc xây dựng hình ảnh “hub giáo dục” bằng cách kết hợp chính sách quốc gia với chiến lược thu hút các đại học hàng đầu thế giới. Malaysia cũng tạo ra “Education Malaysia Global Services” như một đầu mối hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế. Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển mô hình tương tự, nhưng cần thích ứng với điều kiện trong nước và gắn với Chiến lược phát triển giáo dục giai đoạn 2021–2030 cũng như Nghị quyết 57-NQ/TW về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Cuối cùng, khuyến nghị cho Việt Nam là cần đa dạng hóa thị trường sinh viên quốc tế, tránh lệ thuộc vào một số ít quốc gia. Song song với việc tăng cường thu hút sinh viên từ Đông Nam Á, Việt Nam có thể mở rộng sang Nam Á, Trung Đông hoặc châu Phi, qua đó tạo ra hệ sinh thái giáo dục quốc tế đa dạng, góp phần nâng cao vị thế Việt Nam trong bản đồ giáo dục toàn cầu.
Giáo dục đại học ngày nay là một thành tố không thể tách rời khỏi chiến lược ngoại giao và phát triển kinh tế. Trường hợp hợp tác Hàn Quốc – các quốc gia Đông Nam Á cho thấy, dòng chảy sinh viên có thể trở thành chỉ dấu quan trọng của sự gắn kết khu vực. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng du học sinh chưa đủ để đảm bảo thành công bền vững. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần kết hợp giữa khung chính sách quốc gia và chiến lược của từng cơ sở đào tạo, chú trọng vào chất lượng, đa dạng hóa và sự hội nhập toàn diện, qua đó hiện thực hóa khát vọng trở thành trung tâm giáo dục của khu vực trong thập kỷ tới.
Vân An
Tài liệu tham khảo
Alemu, A. M., & Cordier, J. (2017). Factors influencing international student satisfaction in Korean universities. International Journal of Educational Development, 57, 54–64.
Altbach, P. G., & Knight, J. (2007). The internationalization of higher education: Motivations and realities. Journal of Studies in International Education, 11(3–4), 290–305.
Hong, M. S. (2021). Education and human resource development of Korea’s New Southern Policy. In K. H. Lee & Y. J. Ro (Eds.), The New Southern Policy Plus: Progress and Way Forward (pp. 227–256). KIEP.
Ifuku, R., & Takenaka, T. (2022). “Brain circulation”: The new multinational higher education partnership in East Asia. Bildung und Erziehung, 75(2), 127–144.
Indraswari, R. (2022). South Korea’s ASEAN policy today: The New Southern Policy and its standing. Korea Europe Review, 2, 1–15.
Jung, J. (2024). When massified higher education meets shrinking birth rates: The case of South Korea. Higher Education, 88, 2357–2373.
Li, X., Chen, L., & Liu, Y. (2025). ASEAN students’ engagement dynamics with local communities in China, Japan, and South Korea. Higher Education. Advance online publication.
Nguyen, L. (2024, October 2). South Korea, Japan lead top 7 study abroad destinations for Vietnamese students. VnExpress.
Teichler, U. (2017). Internationalisation trends in higher education and the changing role of international student mobility. Journal of International Mobility, 5, 177–216.