Trong bối cảnh giáo dục đại học đang có nhiều chuyển biến nhằm nâng cao chất lượng đào tạo, mô hình triển khai giáo dục dựa trên chuẩn đầu ra (Outcome-Based Education - OBE) ngày càng được chú trọng. Đây là phương pháp tiếp cận giảng dạy nhấn mạnh vào việc xác định rõ ràng các kết quả học tập mà sinh viên cần đạt được sau mỗi khóa học. Trên cơ sở đó, chương trình giảng dạy, phương pháp đánh giá và hoạt động học tập được thiết kế để đảm bảo sinh viên có thể phát triển năng lực thực tiễn cần thiết.
Bài viết tập trung vào quá trình triển khai OBE tại bốn cơ sở giáo dục đại học, gồm Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Thái Nguyên, Đại học Quốc gia Lào và một trường đại học tại TP. Hồ Chí Minh. Các chương trình đào tạo trong các lĩnh vực Y học, Ngôn ngữ Anh, Thương mại và Sư phạm được lựa chọn nhằm đánh giá tác động của OBE trên nhiều bối cảnh giảng dạy khác nhau.
Kết quả cho thấy, việc áp dụng OBE đã thúc đẩy sự thay đổi đáng kể trong cách thiết kế chương trình học và phương pháp giảng dạy. Giảng viên không chỉ tập trung vào nội dung bài giảng mà còn xây dựng mục tiêu học tập rõ ràng, áp dụng các phương pháp giảng dạy linh hoạt như học tập theo dự án, thảo luận nhóm và đánh giá theo quá trình. Cách tiếp cận này giúp sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức một cách hiệu quả hơn mà còn phát triển năng lực tự học, khả năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện.
Một trong những cải thiện rõ rệt nhất là sự gia tăng mức độ chủ động của sinh viên trong quá trình học tập. Khi các phương pháp giảng dạy truyền thống được thay thế bằng các hoạt động tương tác và thực hành, sinh viên có cơ hội áp dụng lý thuyết vào thực tế nhiều hơn. Tuy nhiên, sự thay đổi này cũng đặt ra thách thức trong giai đoạn đầu triển khai, khi sinh viên phải thích nghi với phương pháp học tập yêu cầu tính tự giác cao hơn.
Bên cạnh những lợi ích mang lại, việc thực hiện OBE cũng gặp phải nhiều rào cản. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc thiết kế lại chương trình giảng dạy để đảm bảo sự tương thích với mô hình này. Giảng viên phải điều chỉnh lại các bài giảng, xây dựng hệ thống đánh giá phù hợp và cập nhật phương pháp giảng dạy theo hướng tích cực hơn. Điều này đòi hỏi sự đầu tư thời gian và nguồn lực đáng kể, đồng thời yêu cầu giảng viên thay đổi tư duy giảng dạy từ truyền đạt thụ động sang hướng dẫn chủ động. Ngoài ra, khối lượng công việc của giảng viên cũng gia tăng đáng kể do họ phải thiết kế các hoạt động giảng dạy thực tiễn, theo dõi tiến độ học tập của sinh viên và cung cấp phản hồi chi tiết. Một số giảng viên chưa được đào tạo bài bản về OBE cũng gặp khó khăn trong việc áp dụng mô hình này một cách hiệu quả. Đối với sinh viên, yêu cầu cao hơn về khả năng tự học, quản lý thời gian và tự đánh giá kết quả học tập khiến không ít người gặp trở ngại trong giai đoạn đầu.
Trước những thách thức trên, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm tối ưu hóa việc triển khai OBE trong giáo dục đại học. Trước hết, cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu cho giảng viên nhằm nâng cao năng lực giảng dạy và thiết kế chương trình theo định hướng kết quả đầu ra. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, như nền tảng học tập trực tuyến và hệ thống đánh giá tự động, có thể giúp giảm tải công việc và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cả giảng viên và sinh viên.
Việc triển khai OBE không chỉ là một cuộc cải tổ về mặt nội dung giảng dạy mà còn là sự thay đổi mang tính hệ thống, đòi hỏi sự hợp tác giữa giảng viên, sinh viên và nhà quản lý giáo dục. Để mô hình này đạt hiệu quả cao, cần có sự điều chỉnh linh hoạt phù hợp với từng lĩnh vực đào tạo cũng như sự hỗ trợ từ phía các cơ quan quản lý giáo dục. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu nhằm đánh giá tác động dài hạn của OBE và tìm kiếm các chiến lược phù hợp giúp nâng cao hiệu quả triển khai mô hình này trong các môi trường giáo dục khác nhau.
Vân An lược dịch
Nguồn:
Nguyen, C. H., Nong, H. H. T., Saynavong, N., & Nguyen, S. T. (2024). Implementing Outcome-Based Education in Higher Education Programs: A Multiple Case Study in Vietnam and Laos. Vietnam Journal of Education, 8(2), 112–120. https://doi.org/10.52296/vje.2024.385